讋諛立懦

zhé yú lì nuò triệp du lập nọa

Hán Việt: triệp du lập nọa · Pinyin: zhé yú lì nuò

Tổng quan

Cấu tạo: (triệp) + (du) + (lập) + (nọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指使谄谀者知所畏忌,怯懦者知所自立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓使谄谀者知所畏忌﹐怯懦者知所自立。