詠絮之才

yǒng xù zhī cái vịnh nhứ chi tài

Hán Việt: vịnh nhứ chi tài · Pinyin: yǒng xù zhī cái

Tổng quan

Cấu tạo: (vịnh) + (nhứ) + (chi) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詠絮之才 ǒngxùzhīcái n. woman talented in composing verses