詡張 xǔ zhāng·hủ trương Hán Việt: hủ trương · Pinyin: xǔ zhāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.夸张。 Cấu tạo: 詡 (hủ) + 張 (trương)Pinyinxǔ zhāngHán Việthủ trươngCấu tạo詡 + 張 · hủ + trương nghĩa thành phần: hủ + trương Từ liên quan Gần nghĩa張三 · 張丹 · 張儀 · 張力 · 張勳 · 張北 · 張華 · 張口