詢價函件

tuân giá hàm kiện

Hán Việt: tuân giá hàm kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (tuân) + (giá) + (hàm) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詢價函件 únjià hánjiàn n. a letter of inquiry