詢謀僉同 xún móu qiān tóng · tuân mưu thiêm đồng Hán Việt: tuân mưu thiêm đồng · Pinyin: xún móu qiān tóng Tổng quan Cấu tạo: 詢 (tuân) + 謀 (mưu) + 僉 (thiêm) + 同 (đồng)Pinyinxún móu qiān tóngHán Việttuân mưu thiêm đồngCấu tạo詢 + 謀 + 僉 + 同 · tuân + mưu + thiêm + đồng nghĩa thành phần: tuân + mưu + thiêm + đồng