試制出來 shì zhì chū lái · thí chế xuất lai Hán Việt: thí chế xuất lai · Pinyin: shì zhì chū lái Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 制 (chế) + 出 (xuất) + 來 (lai)Pinyinshì zhì chū láiHán Việtthí chế xuất laiCấu tạo試 + 制 + 出 + 來 · thí + chế + xuất + lai nghĩa thành phần: thí + chế + xuất + lai