試探虛實 thí tham hư thật Hán Việt: thí tham hư thật Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 探 (tham) + 虛 (hư) + 實 (thật)Hán Việtthí tham hư thậtCấu tạo試 + 探 + 虛 + 實 · thí + tham + hư + thật nghĩa thành phần: thí + tham + hư + thật Nghĩa EngCihui 試探虛實 hìtàn xū-shí v.o. try to find out the abstract and the concrete