試用人員

thí dụng nhân viên

Hán Việt: thí dụng nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (dụng) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 試用人員 hìyòng rényuán n. person on probation; probationer