試着步兒 shì zhe bù ér · thí trứ bộ nhi Hán Việt: thí trứ bộ nhi · Pinyin: shì zhe bù ér Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 着 (trứ) + 步 (bộ) + 兒 (nhi)Pinyinshì zhe bù érHán Việtthí trứ bộ nhiCấu tạo試 + 着 + 步 + 兒 · thí + trứ + bộ + nhi nghĩa thành phần: thí + trứ + bộ + nhi Nghĩa EngCihui 試著步兒 hìzhe bùr v.p. <coll.> try gradually; step by step