試藥族

shì yào zúthí dược tộc

Hán Việt: thí dược tộc · Pinyin: shì yào zú

Tổng quan

người tham gia thử nghiệm lâm sàng

Cấu tạo: 試 (thí) + 藥 (dược) + 族 (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thử thuốc
  • Tần suất từ người tham gia thử nghiệm lâm sàng

Eng

  • Cihui people who participate in clinical trials
  • Tần suất từ people who participate in clinical trials

Từ liên quan

Gần nghĩa

試藥