試藥
thí dược
Hán Việt: thí dược · Pinyin: shì yào
Tổng quan
thuốc thí nghiệm
1.化學實驗中,檢查某化合物是否含有某項物質的藥品。也稱為「試劑」。 2.化學分析或實驗中所使用的物質,例如:鹽酸、氫氧化鈉。也稱為「化學藥品」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hóa chất thí nghiệm
- Google Alex v6 thuốc thử
- VietPhrases thuốc thí nghiệm
- Tần suất từ thuốc thử, chất phản ứng; thuốc thí nghiệm
- Biên soạn 試藥 shìyào n. reagent
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.化學實驗中,檢查某化合物是否含有某項物質的藥品。也稱為「試劑」。 2.化學分析或實驗中所使用的物質,例如:鹽酸、氫氧化鈉。也稱為「化學藥品」。
Eng
- Cihui 試藥 shìyào n. reagent
- Tần suất từ 試藥 shìyào n. reagent
Đức
- Handedict Reagens (S, Chem)