試選樣品

thí tuyển dạng phẩm

Hán Việt: thí tuyển dạng phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (tuyển) + (dạng) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 試選樣品 hìxuǎn yàngpǐn n. pilot model