試驗曝光 shì yàn pù guāng · thí nghiệm bộc quang Hán Việt: thí nghiệm bộc quang · Pinyin: shì yàn pù guāng Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 曝 (bộc) + 光 (quang)Pinyinshì yàn pù guāngHán Việtthí nghiệm bộc quangCấu tạo試 + 驗 + 曝 + 光 · thí + nghiệm + bộc + quang nghĩa thành phần: thí + nghiệm + bộc + quang