試驗間

shì yàn jiānthí nghiệm gian

Hán Việt: thí nghiệm gian · Pinyin: shì yàn jiān

Tổng quan

phòng thí nghiệm

Cấu tạo: 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng thí nghiệm

Eng

  • Cihui test room

Từ liên quan

Gần nghĩa

試驗室 · 試驗田 · 試驗場 · 試驗性 · 试验物 · 试验田 · 试验的 · 试验者