試驗駕駛

thí nghiệm giá sử

Hán Việt: thí nghiệm giá sử

Tổng quan

sự chạy thử (chiếc xe định mua ), cho (xe) chạy thử

Cấu tạo: (thí) + (nghiệm) + (giá) + (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chạy thử (chiếc xe định mua ), cho (xe) chạy thử