詩以道志 shī yǐ dào zhì · thi dĩ đạo chí Hán Việt: thi dĩ đạo chí · Pinyin: shī yǐ dào zhì Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 以 (dĩ) + 道 (đạo) + 志 (chí)Pinyinshī yǐ dào zhìHán Việtthi dĩ đạo chíCấu tạo詩 + 以 + 道 + 志 · thi + dĩ + đạo + chí nghĩa thành phần: thi + dĩ + đạo + chí