詩壇祭酒

shī tán jì jiǔ thi đàn tế tửu

Hán Việt: thi đàn tế tửu · Pinyin: shī tán jì jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (đàn) + (tế) + (tửu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詩壇祭酒 hītánjìjiǔ f.e. be the foremost of poets