詩成得袍 shī chéng dé páo · thi thành đắc bào Hán Việt: thi thành đắc bào · Pinyin: shī chéng dé páo Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 成 (thành) + 得 (đắc) + 袍 (bào)Pinyinshī chéng dé páoHán Việtthi thành đắc bàoCấu tạo詩 + 成 + 得 + 袍 · thi + thành + đắc + bào nghĩa thành phần: thi + thành + đắc + bào