詩書發冢 shī shū fà zhǒng · thi thư phát trủng Hán Việt: thi thư phát trủng · Pinyin: shī shū fà zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 書 (thư) + 發 (phát) + 冢 (trủng)Pinyinshī shū fà zhǒngHán Việtthi thư phát trủngCấu tạo詩 + 書 + 發 + 冢 · thi + thư + phát + trủng nghĩa thành phần: thi + thư + phát + trủng