詩書真情 thi thư chân tình Hán Việt: thi thư chân tình Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 書 (thư) + 真 (chân) + 情 (tình)Hán Việtthi thư chân tìnhCấu tạo詩 + 書 + 真 + 情 · thi + thư + chân + tình nghĩa thành phần: thi + thư + chân + tình Nghĩa EngCihui 詩書真情 hīshūzhēnqíng f.e. Poetry expresses one's feelings.