詩禮之訓 shī lǐ zhī xùn · thi lễ chi huấn Hán Việt: thi lễ chi huấn · Pinyin: shī lǐ zhī xùn Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 禮 (lễ) + 之 (chi) + 訓 (huấn)Pinyinshī lǐ zhī xùnHán Việtthi lễ chi huấnCấu tạo詩 + 禮 + 之 + 訓 · thi + lễ + chi + huấn nghĩa thành phần: thi + lễ + chi + huấn