詩禮人家

shī lǐ rén jiā thi lễ nhân gia

Hán Việt: thi lễ nhân gia · Pinyin: shī lǐ rén jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (lễ) + (nhân) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 世代讀詩習禮的人家。《儒林外史》第四七回:「那余、虞兩家到底是詩禮人家,也還厚道。」《二十年目睹之怪現狀》第九一回:「好個葉太太,到底是詩禮人家出身,知道規矩禮法。」也作「詩禮之家」。