詩禮發冢 shī lǐ fā zhǒng · thi lễ phát trủng Hán Việt: thi lễ phát trủng · Pinyin: shī lǐ fā zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 禮 (lễ) + 發 (phát) + 冢 (trủng)Pinyinshī lǐ fā zhǒngHán Việtthi lễ phát trủngCấu tạo詩 + 禮 + 發 + 冢 · thi + lễ + phát + trủng nghĩa thành phần: thi + lễ + phát + trủng