詩禮簪纓

shī lǐ zān yīng thi lễ trâm anh

Hán Việt: thi lễ trâm anh · Pinyin: shī lǐ zān yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (lễ) + (trâm) + (anh)