詩詞歌賦
thi từ ca phú
Hán Việt: thi từ ca phú · Pinyin: shī cí gē fù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 韻文的總稱。《儒林外史》第三回:「童生詩詞歌賦都會,求大老爺出題面試。」《紅樓夢》第四○回:「無論詩詞歌賦、成語俗語,比上一句,都要協韻,錯了的罰一杯。」
Eng
- Cihui 詩詞歌賦 hīcígēfù f.e. the four forms of Chinese poetry