詬如不聞 gòu rú bù wén · cấu như bất văn Hán Việt: cấu như bất văn · Pinyin: gòu rú bù wén Tổng quan Cấu tạo: 詬 (cấu) + 如 (như) + 不 (bất) + 聞 (văn)Pinyingòu rú bù wénHán Việtcấu như bất vănCấu tạo詬 + 如 + 不 + 聞 · cấu + như + bất + văn nghĩa thành phần: cấu + như + bất + văn