詬誶謠諑

gòu suì yáo zhuó cấu tối dao trác

Hán Việt: cấu tối dao trác · Pinyin: gòu suì yáo zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (tối) + (dao) + (trác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 毀謗的話。《紅樓夢》第九回:「背地裡你言我語,詬誶謠諑,佈滿書房內外。」

Eng

  • Cihui 詬誶謠諑 òusuìyáozhuó f.e. be whispered about and secretly discussed everywhere