詬龜呼天 gòu guī hū tiān · cấu quy hô thiên Hán Việt: cấu quy hô thiên · Pinyin: gòu guī hū tiān Tổng quan Cấu tạo: 詬 (cấu) + 龜 (quy) + 呼 (hô) + 天 (thiên)Pinyingòu guī hū tiānHán Việtcấu quy hô thiênCấu tạo詬 + 龜 + 呼 + 天 · cấu + quy + hô + thiên nghĩa thành phần: cấu + quy + hô + thiên