詭形殊狀

guǐ xíng shū zhuàng quỷ hình thù trạng

Hán Việt: quỷ hình thù trạng · Pinyin: guǐ xíng shū zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (hình) + (thù) + (trạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怪異、奇特的樣子。《宣和畫譜.卷七.人物三.石格》:「好畫古僻人物,詭形殊狀,格雖高古,意務新奇,故不能不近乎譎怪。」