詭毳殊章 guǐ cuì shū zhāng · quỷ thuế thù chương Hán Việt: quỷ thuế thù chương · Pinyin: guǐ cuì shū zhāng Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 毳 (thuế) + 殊 (thù) + 章 (chương)Pinyinguǐ cuì shū zhāngHán Việtquỷ thuế thù chươngCấu tạo詭 + 毳 + 殊 + 章 · quỷ + thuế + thù + chương nghĩa thành phần: quỷ + thuế + thù + chương