詭狀異形

guǐ zhuǎng yì xíng quỷ trạng dị hình

Hán Việt: quỷ trạng dị hình · Pinyin: guǐ zhuǎng yì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (trạng) + (dị) + (hình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怪異、奇特的樣子。《隋書.卷六二.柳彧傳》:「鳴鼓聒天,燎炬照地,人戴獸面,男為女服,倡優雜技,詭狀異形。」