詭祕莫測 guǐ mì mò cè · quỷ bí mạc trắc Hán Việt: quỷ bí mạc trắc · Pinyin: guǐ mì mò cè Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 祕 (bí) + 莫 (mạc) + 測 (trắc)Pinyinguǐ mì mò cèHán Việtquỷ bí mạc trắcCấu tạo詭 + 祕 + 莫 + 測 · quỷ + bí + mạc + trắc nghĩa thành phần: quỷ + bí + mạc + trắc