詭誕不經 guǐ dàn bù jīng · quỷ đản bất kinh Hán Việt: quỷ đản bất kinh · Pinyin: guǐ dàn bù jīng Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 誕 (đản) + 不 (bất) + 經 (kinh)Pinyinguǐ dàn bù jīngHán Việtquỷ đản bất kinhCấu tạo詭 + 誕 + 不 + 經 · quỷ + đản + bất + kinh nghĩa thành phần: quỷ + đản + bất + kinh