詭譎多變 guǐ jué duō biàn · quỷ quyệt đa biến Hán Việt: quỷ quyệt đa biến · Pinyin: guǐ jué duō biàn Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 譎 (quyệt) + 多 (đa) + 變 (biến)Pinyinguǐ jué duō biànHán Việtquỷ quyệt đa biếnCấu tạo詭 + 譎 + 多 + 變 · quỷ + quyệt + đa + biến nghĩa thành phần: quỷ + quyệt + đa + biến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容奇特怪異、變化無定。如:「他的性情真是詭譎多變,令人捉摸不定。」