詰屈謷牙 jié qū dà yá · cật khuất ngao nha Hán Việt: cật khuất ngao nha · Pinyin: jié qū dà yá Tổng quan Cấu tạo: 詰 (cật) + 屈 (khuất) + 謷 (ngao) + 牙 (nha)Pinyinjié qū dà yáHán Việtcật khuất ngao nhaCấu tạo詰 + 屈 + 謷 + 牙 · cật + khuất + ngao + nha nghĩa thành phần: cật + khuất + ngao + nha