話語速度 thoại ngữ tốc độ Hán Việt: thoại ngữ tốc độ Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 語 (ngữ) + 速 (tốc) + 度 (độ)Hán Việtthoại ngữ tốc độCấu tạo話 + 語 + 速 + 度 · thoại + ngữ + tốc + độ nghĩa thành phần: thoại + ngữ + tốc + độ Nghĩa EngCihui 話語速度 uàyǔ sùdù n. rate of speech/utterance