該撒利亞 gāi sǎ lì yà · cai tát lợi á Hán Việt: cai tát lợi á · Pinyin: gāi sǎ lì yà Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 撒 (tát) + 利 (lợi) + 亞 (á)Pinyingāi sǎ lì yàHán Việtcai tát lợi áCấu tạo該 + 撒 + 利 + 亞 · cai + tát + lợi + á nghĩa thành phần: cai + tát + lợi + á