詳刑慎罰 xiáng xíng shèn fá · tường hình thận phạt Hán Việt: tường hình thận phạt · Pinyin: xiáng xíng shèn fá Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 刑 (hình) + 慎 (thận) + 罰 (phạt)Pinyinxiáng xíng shèn fáHán Việttường hình thận phạtCấu tạo詳 + 刑 + 慎 + 罰 · tường + hình + thận + phạt nghĩa thành phần: tường + hình + thận + phạt