詳情度理 xiáng qíng dù lǐ · tường tình độ lí Hán Việt: tường tình độ lí · Pinyin: xiáng qíng dù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 情 (tình) + 度 (độ) + 理 (lí)Pinyinxiáng qíng dù lǐHán Việttường tình độ líCấu tạo詳 + 情 + 度 + 理 · tường + tình + độ + lí nghĩa thành phần: tường + tình + độ + lí