詳情後報 tường tình hậu báo Hán Việt: tường tình hậu báo Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 情 (tình) + 後 (hậu) + 報 (báo)Hán Việttường tình hậu báoCấu tạo詳 + 情 + 後 + 報 · tường + tình + hậu + báo nghĩa thành phần: tường + tình + hậu + báo Nghĩa EngCihui 詳情後報 iángqínghòubào f.e. details to follow.