詳星拜斗 xiáng xīng bài dǒu · tường tinh bái đẩu Hán Việt: tường tinh bái đẩu · Pinyin: xiáng xīng bài dǒu Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 星 (tinh) + 拜 (bái) + 斗 (đẩu)Pinyinxiáng xīng bài dǒuHán Việttường tinh bái đẩuCấu tạo詳 + 星 + 拜 + 斗 · tường + tinh + bái + đẩu nghĩa thành phần: tường + tinh + bái + đẩu