詳略得當 xiáng luè dé dàng · tường lược đắc đương Hán Việt: tường lược đắc đương · Pinyin: xiáng luè dé dàng Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 略 (lược) + 得 (đắc) + 當 (đương)Pinyinxiáng luè dé dàngHán Việttường lược đắc đươngCấu tạo詳 + 略 + 得 + 當 · tường + lược + đắc + đương nghĩa thành phần: tường + lược + đắc + đương