詳盡無遺
tường tận vô di
Hán Việt: tường tận vô di · Pinyin: xiáng jìn wú yí
Tổng quan
toàn diện | tỉ mỉ, không sót
Nghĩa
Việt
- Cihui toàn diện | tỉ mỉ, không sót
Eng
- CC-CEDICT exhaustive|thorough
- Cihui exhaustive; thorough