詳盡闡述

tường tận xiển thuật

Hán Việt: tường tận xiển thuật

Tổng quan

sự thảo tỉ mỉ, sự thảo kỹ lưỡng, sự sửa soạn công phu; sự làm công phu; sự dựng lên, (sinh vật học) sự chế tạo, sự sản ra

Cấu tạo: (tường) + (tận) + (xiển) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thảo tỉ mỉ, sự thảo kỹ lưỡng, sự sửa soạn công phu; sự làm công phu; sự dựng lên, (sinh vật học) sự chế tạo, sự sản ra