詳細信息 xiáng xì xìn xī · tường tế tín tức Hán Việt: tường tế tín tức · Pinyin: xiáng xì xìn xī Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 細 (tế) + 信 (tín) + 息 (tức)Pinyinxiáng xì xìn xīHán Việttường tế tín tứcCấu tạo詳 + 細 + 信 + 息 · tường + tế + tín + tức nghĩa thành phần: tường + tế + tín + tức