詳細審查 xiáng xì shěn chá · tường tế thẩm tra Hán Việt: tường tế thẩm tra · Pinyin: xiáng xì shěn chá Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 細 (tế) + 審 (thẩm) + 查 (tra)Pinyinxiáng xì shěn cháHán Việttường tế thẩm traCấu tạo詳 + 細 + 審 + 查 · tường + tế + thẩm + tra nghĩa thành phần: tường + tế + thẩm + tra