詳細審計 tường tế thẩm kế Hán Việt: tường tế thẩm kế Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 細 (tế) + 審 (thẩm) + 計 (kế)Hán Việttường tế thẩm kếCấu tạo詳 + 細 + 審 + 計 · tường + tế + thẩm + kế nghĩa thành phần: tường + tế + thẩm + kế Nghĩa EngCihui 詳細審計 iángxì shěnjì n. detailed audit