詳細數據

tường tế sổ cứ

Hán Việt: tường tế sổ cứ

Tổng quan

chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt, (kỹ thuật) chi tiết (máy), (quân sự) phân đội, chi đội (được cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ), (quân sự) sự trao nhật lệnh, kể chi tiết, trình bày tỉ mỉ, (quân sự) cắt cử

Cấu tạo: (tường) + (tế) + (sổ) + (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt, (kỹ thuật) chi tiết (máy), (quân sự) phân đội, chi đội (được cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ), (quân sự) sự trao nhật lệnh, kể chi tiết, trình bày tỉ mỉ, (quân sự) cắt cử