詳細覈對

tường tế hạch đối

Hán Việt: tường tế hạch đối

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (tế) + (hạch) + (đối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詳細核對 iángxìhéduì f.e. complete checking