詳細記敘 tường tế kí tự Hán Việt: tường tế kí tự Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 細 (tế) + 記 (kí) + 敘 (tự)Hán Việttường tế kí tựCấu tạo詳 + 細 + 記 + 敘 · tường + tế + kí + tự nghĩa thành phần: tường + tế + kí + tự